nông trang viên

nông trang viên

Một nông trang viên đang thu hoạch lúa mì trên cánh đồng.

Định nghĩa

Danh từ: - Người làm việc trong nông trang: "nông trang viên" chỉ một người lao động, thành viên của một nông trang, đặc biệt trong các hợp tác xã nông nghiệp hoặc trang trại tập thể. - Thành viên của nông trang tập thể: Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, ám chỉ những người nông dân tham gia vào nông trang (kolkhoz) theo mô hình kinh tế tập thể.

dụ sử dụng
  • (Những người lao động trong nông trang hợp tác để canh tác.)
  • (Anh ấy thành viên của nông trang sau khi tham gia hợp tác xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nông trang viên tích cực": người lao động trong nông trang năng suất cao, chăm chỉ.

    • Những nông trang viên tích cực được khen thưởng cuối vụ. (Người lao động chăm chỉ trong nông trang nhận thưởng sau mùa vụ.)
  • "đời sống nông trang viên": sinh hoạt điều kiện sống của các thành viên nông trang.

    • Đời sống nông trang viên được cải thiện nhờ chính sách hỗ trợ. (Sinh hoạt của người lao động trong nông trang trở nên tốt hơn nhờ chính sách hỗ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nông trang (danh từ): trang trại nông nghiệp, thường tập thể hoặc quy mô lớn.

    • Nông trang này trồng nhiều loại cây ăn quả. (Trang trại này canh tác nhiều loại cây ăn quả.)
  • Nông dân (danh từ): người làm nghề nông, không nhất thiết thuộc nông trang.

    • Nông dân Việt Nam chăm chỉ cần cù. (Người làm nông ở Việt Nam siêng năng chịu khó.)
Từ đồng nghĩa
  • viên nông trang: thành viên của hợp tác xã nông nghiệp.
  • Nông công: người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp (thường mang nghĩa cổ hoặc chính trị).
Thành ngữ liên quan
  • Nông trang viên gương mẫu: người lao động tiêu biểu trong nông trang, được công nhận thành tích.
    • Bác ấy được bầu làm nông trang viên gương mẫu. (Bác ấy được chọn làm người lao động tiêu biểu trong nông trang.)